Đội sản phẩm cần làm gì để sản phẩm và công ty tiếp tục lớn khi việc viết mã, soạn nội dung và dựng giao diện đã trở nên rẻ. Kế hoạch ba tầng thời gian và hướng dẫn cho từng vị trí, dựa trên số liệu thật của FLYER.
Bản đề xuất — để thảo luận, chưa phải quyết địnhToàn bộ nội dung bên dưới được sinh ra từ năm câu hỏi sau. Phần in nghiêng là câu hỏi gốc, giữ nguyên cách viết, không sửa chính tả.
UI/UX của https://teacher.flyer.us hiện tại, em chấm được bao nhiêu điểm trên thang điểm 10Kết quả: trang /rating — 6/10. Toàn bộ phần "Điểm yếu đã đo được" của tài liệu này lấy số từ đó.
what do our team need to improve if our goal is teacher.flyer.us need to be 10/10 product qualityKết quả: bản phân tích khoảng cách từ 6/10 lên 10/10, trả lời trong phiên làm việc và được dùng lại khi soạn Phần A của tài liệu này.
2. Theo em thì product team của FLYER cần làm gì để có thể phát triển được product và công ty trong thời kỳ AI này hướng dẫn, đề xuất kế hoạch ngắn, trung và dài hạn guidline cho từng vị trí build vào link roadmap.flyer.vn/team nhaKết quả: chính trang này — Phần A 30 ngày, Phần B 3–12 tháng, Phần C 1–3 năm, kèm hướng dẫn cho bảy vị trí.
give me more bart chart, animation https://roadmap.flyer.vn/team/Kết quả: bảy biểu đồ trong tài liệu, mỗi biểu đồ đều có bảng số song song để đối chiếu.
1. thêm cả phần nội dung anh prompt vào, để anh gửi team cho dễ hiểu nhé … 2. mục này thì Ngân + Minh Ngọc ở phía academic team đã audit hết lỗi rồi nhé … Có thể check lại dbKết quả: khối này, và bản cập nhật dòng "Nợ chất lượng nội dung" sau khi đối chiếu lại với dữ liệu chạy thật ngày 12/09/2026.
Cách đọc: mỗi con số trong tài liệu đều có nguồn ghi kèm. Chỗ nào đội thấy số sai hoặc kết luận sai, xin sửa thẳng vào tài liệu — đây là bản nháp để làm việc, không phải bản chốt.
Trong sáu năm qua, lợi thế của một đội sản phẩm nằm ở năng lực sản xuất: viết được mã, soạn được đề, dựng được màn hình nhanh hơn đối thủ. AI đã làm ba việc đó rẻ đi rất nhiều, cho cả FLYER lẫn bất kỳ ai khác. Lợi thế vì thế dịch chuyển sang bốn thứ AI không tự có:
Hệ quả cho cách làm việc: đội sản phẩm phải chuyển từ "xây tính năng" sang "vận hành vòng lặp" — đo, quyết định, đưa ra bản nhỏ, kiểm chứng, lặp lại — với AI làm phần sản xuất và con người giữ phần phán đoán và kiểm định.
Phần này chỉ dùng số đã đo được, có trang dẫn nguồn. Mục đích không phải phê bình mà là xác định điểm xuất phát để đo tiến độ về sau.
Giờ học năm 2025
Giữ chân giáo viên sau tháng đầu
Ca kiểm thử đang bỏ qua
Lỗi nội dung còn nguyên trên bản chạy thật
Nguồn: data.flyer.vn/study-time. Giá trị 2024 suy ngược từ mức tăng 36% của 2025 nên là ước tính.
| Năm | Giờ học | Ghi chú |
|---|---|---|
| 2024 | ≈ 843.000 | Ước tính từ +36% |
| 2025 | 1.147.096 | +36% so với 2024 |
| 2026 · nửa đầu | 555.000 | Tháng 1–6 |
| 2026 · mục tiêu | 1.500.000 | +31% so với 2025 |
Nguồn: marketing.flyer.vn, tab GV Retention (read-replica, chốt 25/06/2026). Chênh lệch 0,8% và 19,6% là lý do chọn "giáo viên trên 5 học sinh" làm chỉ số chung của đội.
| Nhóm | Tháng 0 | Tháng 1 | Tháng 6 | Tháng 12 |
|---|---|---|---|---|
| Tất cả (n = 2.465) | 97,2% | 3,4% | — | 0,8% |
| Trên 5 học sinh (n = 97) | 81% | 56% | 19% | 19,6% |
| Trên 50 học sinh (n = 16) | — | — | — | 43,8% |
| Vấn đề | Số liệu | Nguồn |
|---|---|---|
| Giáo viên đăng ký rồi bỏ đi trong tháng đầu | Tính trên toàn bộ giáo viên đăng ký năm 2025: tháng 0 còn 97,2%, tháng 1 còn 3,4%, tháng 12 còn 0,8%. Vách đá nằm ở tháng đầu tiên. | marketing.flyer.vn, tab GV Retention |
| Kiểm thử báo "0 lỗi" nhưng không phải vì hết lỗi | 20 ca đang được bỏ qua thay vì sửa (4 IELTS, 16 duyệt bài giao). Độ phủ IELTS bằng 0. 10/20 tính năng giáo viên chưa có ca kiểm thử nào. Kiểm thử chạy sau khi lên môi trường thật, chỉ trên Chrome máy tính. | /autotest, /autotest-gaps |
| Xét duyệt mã gần như không tồn tại | Thời gian từ mở đến hợp nhất yêu cầu kéo mã xấp xỉ 0 giờ ở nhiều kho. Một người hợp nhất 1.297 trong 1.913 lần — toàn đội đi qua một cửa. | data.flyer.vn/dev-performance |
| Nợ chất lượng nội dung | Phần soát lỗi đã xong: 2.821 chuỗi lỗi được xác nhận qua ba vòng phản biện và trọng tài. Phần sửa đang đi được hơn một phần ba. Đối chiếu với dữ liệu chạy thật ngày 12/09/2026: 1.064 chuỗi đã sửa, 991 chuỗi còn nguyên văn (626 ở mức nghiêm trọng), 766 chuỗi chưa đối chiếu được. Cấp B2 gần như trống; C1/C2 chỉ có đề thi thử IELTS. 5.890 bài từ vựng A1 đã dựng nhưng 99% chưa nối vào lộ trình. | Grammar audit, IELTS audit (đội học thuật), đối chiếu read-replica |
| Dữ liệu chưa đủ để cá nhân hoá | Trong 2.491 bài đã nộp của 32 học sinh, chỉ 5 học sinh ước lượng được kỹ năng Nghe, 2 học sinh ở kỹ năng Viết, 0 học sinh ở Ngữ pháp và Từ vựng — vì đề tổng hợp chỉ có một điểm chung cho ba kỹ năng. | Kiểm chứng SIS |
| Ứng dụng giáo viên chưa xoay quanh việc hằng ngày | 28 mục menu, không có hộp thư chấm bài, bản điện thoại là bản máy tính thu nhỏ. Điểm UI/UX 6/10. | /rating |
Chỉ tính bài gắn đúng một kỹ năng, tối thiểu 3 bài. Đề tổng hợp chỉ có một điểm chung cho ba kỹ năng nên không tách được. Nguồn: Kiểm chứng dữ liệu SIS.
| Kỹ năng | Ước lượng được | Tỷ lệ |
|---|---|---|
| Nghe | 18 / 97 | 18,6% |
| Đọc | 18 / 97 | 18,6% |
| Viết | 6 / 97 | 6,2% |
| Nói | 2 / 97 | 2,1% |
| Ngữ pháp | 0 / 97 | 0% |
| Từ vựng | 0 / 97 | 0% |
Nguồn: Đánh giá UI/UX, 09/09/2026. Điểm tổng 6 vì hai mặt Luồng việc và Điều hướng được nhân đôi trọng số.
Nguồn: /autotest, /autotest-gaps, data.flyer.vn/dev-performance. Hai thanh cuối càng dài càng xấu.
Phương pháp: tải toàn bộ chuỗi lỗi từ hai bảng audit của đội học thuật, chuẩn hoá văn bản (bỏ thẻ HTML, gộp khoảng trắng, thống nhất dấu nháy) rồi tìm nguyên văn trong nội dung đang chạy. Một chuỗi tính là đã sửa khi thấy bản sửa, hoặc khi nguyên văn lỗi không còn. 766 chuỗi chưa đối chiếu được vì thiếu mã câu hỏi, hoặc vì nội dung câu hỏi IELTS không nằm trong bản sao dữ liệu này; do đó con số "còn lỗi" là mức tối thiểu.
| Kho nội dung | Chuỗi lỗi xác nhận | Đã sửa | Còn nguyên văn | Chưa đối chiếu được | Trong đó nghiêm trọng |
|---|---|---|---|---|---|
| Kho bài học Study | 601 | 537 | 64 | 0 | 20 |
| Ngân hàng đề thi | 753 | 456 | 205 | 92 | 36 |
| Kho IELTS | 1.467 | 71 | 722 | 674 | 570 |
| Tổng | 2.821 | 1.064 | 991 | 766 | 626 |
Sáu việc dưới đây không cần tuyển thêm, không cần công cụ mới, không cần kinh phí. Chúng đổi cách làm, không đổi việc đang làm.
| # | Việc | Đo bằng | Ai chịu |
|---|---|---|---|
| 1 | Quy ước "AI viết nháp trước" cho toàn đội. Mã, ca kiểm thử, PRD, đề, bản mô phỏng — bản đầu do AI sinh, người sửa và ký. Mỗi người tự chọn công cụ; đội thống nhất một chỗ lưu prompt dùng lại. | Tỷ lệ yêu cầu kéo mã và PRD có ghi chú "AI-assist"; thời gian từ PRD đến bản chạy được | Từng người · PM theo dõi |
| 2 | Bật xét duyệt mã thật. Mỗi yêu cầu kéo mã cần một người khác tác giả duyệt; không tự hợp nhất; phân tán quyền hợp nhất khỏi một người. AI dùng để xét duyệt vòng đầu (lỗi hiển nhiên, thiếu kiểm thử), người xét vòng hai (đúng bài toán chưa). | Thời gian xét duyệt trung vị trên 10 phút; tỷ lệ hợp nhất có người duyệt khác tác giả trên 90% | Trưởng kỹ thuật |
| 3 | Sửa 20 ca kiểm thử đang bỏ qua thay vì để "0 lỗi" giả. Thêm lệnh gọi lưu kết quả vào cuối pipeline để lịch sử tự ghi. | Số ca skip về 0; lịch sử kiểm thử có điểm dữ liệu mỗi lần chạy | Kiểm thử + kỹ sư |
| 4 | Một chỉ số duy nhất cho cả đội mỗi tuần: số giáo viên có trên 5 học sinh và hoạt động trong 30 ngày. Chọn chỉ số này vì giữ chân ở nhóm đó cao gấp 20 lần nhóm chung — tăng nhóm này là tăng công ty. | Dòng số công bố sáng thứ Hai; đội biết số tuần trước | Dữ liệu · PM |
| 5 | Ba giáo viên mỗi tuần. Lịch xoay vòng cho cả đội, kể cả kỹ sư và học thuật. 20 phút xem họ dùng sản phẩm, ghi lại từng lần họ hỏi "cái này ở đâu". Không hỏi họ muốn gì. | Số buổi đã ngồi; danh sách điểm kẹt được xếp hạng theo tần suất | Cả đội · Thiết kế tổng hợp |
| 6 | Bắt đầu trả nợ dữ liệu. Kiểm đếm bao nhiêu phần trăm câu hỏi trong kho đề có nhãn kỹ năng. Đây là điều kiện sống còn của mọi tính năng cá nhân hoá, và hiện chưa ai biết con số. | Một bảng: tỷ lệ câu có nhãn theo cấp độ và loại đề | Dữ liệu + học thuật |
Sáu hướng, mỗi hướng có một chủ sở hữu và một chỉ số. Thứ tự dưới đây là thứ tự ưu tiên khi phải chọn.
Chuyển teacher.flyer.us từ danh mục tính năng sang ba việc giáo viên làm mỗi ngày: biết hôm nay cần làm gì, chấm bài liên tục không rời màn, biết học sinh nào đang tụt. Bingo AI Co-Teacher là bước đầu; màn "Hôm nay" và hộp thư chấm bài là hai bước kế tiếp. Bản điện thoại dựng riêng cho bốn việc: xem, giao, chấm, nhắc.
Đo bằng: điểm UI/UX từ 6 lên 8 theo cùng phương pháp; giữ chân tháng 1 của nhóm giáo viên trên 5 học sinh từ 56% lên trên 65%.
Mỗi tính năng AI (chấm Nói, chấm Viết, trợ giảng, chọn bài) phải có một bộ đề chuẩn do học thuật soạn — vài trăm mẫu đã có đáp án người — và điểm số chạy tự động mỗi khi đổi mô hình hay đổi prompt. Không có bộ chuẩn thì không biết bản mới tốt hơn hay tệ hơn. Song song, đo độ lệch giữa điểm AI và điểm giáo viên trên bài thật.
Đo bằng: 100% tính năng AI có bộ chuẩn; độ lệch AI–giáo viên công bố hằng tháng.
AI sinh và sửa nội dung theo mẫu, học thuật kiểm định theo bảng kiểm. Dùng dây chuyền này để trả nốt phần nợ còn lại: 991 chuỗi lỗi còn nguyên văn, trong đó 626 ở mức nghiêm trọng, cộng 5.890 bài A1 chưa nối vào lộ trình. Sau đó lấp cấp B2 — chỗ trống lớn nhất trong lộ trình học.
Đo bằng: lỗi đã biết về 0 trong hai quý; B2 có đủ bài cho một lộ trình 12 tuần; tỷ lệ nội dung AI sinh bị học thuật trả lại (mục tiêu dưới 15%).
Gắn nhãn kỹ năng ở tầng câu hỏi cho toàn bộ kho đề đang dùng. Chuẩn hoá bảng sự kiện học tập để mọi tính năng đọc cùng một nguồn. Khi đó hồ sơ năng lực học sinh (SIS) mới dựng được thật, và đó là thứ đối thủ không sao chép được.
Đo bằng: tỷ lệ câu hỏi có nhãn kỹ năng trên 90% ở Pre-A1 đến A2; SIS ước lượng được ít nhất bốn kỹ năng cho trên 70% học sinh đang học.
Theo lộ trình đã có ở /autotest-gaps: exam từ 212 lên khoảng 380 ca, teacher từ 200 lên khoảng 420 ca. Kiểm thử chạy trên môi trường thử trước khi lên thật, thêm điện thoại. Mỗi lỗi lặp lại (như kéo thả ở sprint 108–109) phải có ca hồi quy trước khi đóng.
Đo bằng: số lỗi lọt lên môi trường thật mỗi tháng; tỷ lệ tính năng có ca kiểm thử.
Chia đội thành 2–3 nhóm nhỏ, mỗi nhóm có người quản lý sản phẩm, kỹ sư, học thuật, và một chỉ số duy nhất nhóm chịu trách nhiệm (ví dụ: giáo viên chủ lực hoạt động; giờ học tự học; độ chính xác chấm AI). Nhóm tự quyết làm gì để đẩy số, báo cáo theo số.
Đo bằng: mỗi nhóm có chỉ số công bố và đồ thị theo tuần.
Năm hướng dài hạn. Chúng chỉ có nghĩa nếu Phần A và B đã chạy; ngược lại chúng là khẩu hiệu.
Mỗi vị trí có cùng năm mục: việc AI làm thay được, việc con người phải giữ, kỹ năng cần học trong 90 ngày, tiêu chí đánh giá mới, và một việc làm được ngay tuần này.
Người quyết định làm gì, không làm gì, và chứng minh bằng số.
| AI làm thay | Bản nháp PRD, tóm tắt phỏng vấn, phân tích dữ liệu thô, bản mô phỏng đầu tiên, viết ca kiểm thử chấp nhận. |
|---|---|
| Người phải giữ | Chọn vấn đề nào đáng giải; nói "không" với yêu cầu không có số; ngồi với người dùng; chịu trách nhiệm về chỉ số của nhóm. |
| Học trong 90 ngày | Tự truy vấn dữ liệu (SQL cơ bản trên read-replica); thiết kế thí nghiệm A/B nhỏ; viết prompt sinh PRD theo mẫu đội và biết chỗ nào máy hay bịa. |
| Đánh giá mới | Không đếm số PRD viết ra. Đếm: số chỉ số đã dịch chuyển, số quyết định "không làm" có căn cứ, số buổi ngồi với người dùng. |
| Làm tuần này | Thêm dòng "Chỉ số sẽ đổi và mức hiện tại" vào đầu mọi PRD đang mở. PRD nào không điền được thì tạm dừng. |
Giao diện, dịch vụ, ứng dụng di động.
| AI làm thay | Viết mã lần đầu, viết kiểm thử đơn vị, di chuyển thư viện, đọc lỗi, viết tài liệu kỹ thuật, xét duyệt vòng đầu. |
|---|---|
| Người phải giữ | Kiến trúc và ranh giới dữ liệu; hiểu mã do chính họ ký; xét duyệt mã người khác; quyết định đánh đổi hiệu năng, bảo mật, chi phí; phát hiện khi AI sinh mã đúng cú pháp nhưng sai bài toán. |
| Học trong 90 ngày | Làm việc với trợ lý mã ở mức dự án, không phải mức dòng; viết đặc tả đủ chặt để máy làm đúng; đọc nhanh mã do máy sinh; dùng AI để viết kiểm thử hồi quy cho mọi lỗi đã sửa. |
| Đánh giá mới | Không đếm số dòng hay số lần đẩy mã. Đếm: số lỗi lọt ra môi trường thật, thời gian từ yêu cầu đến bản chạy được, chất lượng xét duyệt cho người khác, tỷ lệ tính năng có kiểm thử. |
| Làm tuần này | Với mỗi yêu cầu kéo mã, tự chạy một vòng xét duyệt bằng AI trước khi gửi người khác, và đính kèm kết quả. Không tự hợp nhất. |
Người nói sự thật về sản phẩm bằng số.
| AI làm thay | Sinh ca kiểm thử từ PRD và tiêu chí chấp nhận, viết kịch bản tự động, phân loại lỗi theo nguyên nhân gốc, viết báo cáo. |
|---|---|
| Người phải giữ | Quyết định cái gì đáng kiểm; từ chối "bỏ qua" khi chưa sửa; kiểm thử khám phá trên luồng thật với dữ liệu thật; nhìn ra lỗi hệ thống từ nhiều lỗi lẻ. |
| Học trong 90 ngày | Sinh và bảo trì kiểm thử tự động bằng AI ở tốc độ theo kịp phát triển; đọc dữ liệu sản xuất để biết luồng nào người dùng đi nhiều nhất và ưu tiên phủ luồng đó. |
| Đánh giá mới | Không đếm số ca. Đếm: lỗi lọt ra môi trường thật, thời gian phát hiện lỗi sau khi lên, số ca bỏ qua (mục tiêu 0), độ phủ theo luồng người dùng thật. |
| Làm tuần này | Liệt kê 20 ca đang bỏ qua kèm lý do và người sửa. Đưa danh sách lên board với hạn. |
Giao diện và trải nghiệm, trên máy tính và điện thoại.
| AI làm thay | Bản mô phỏng đầu tiên từ mô tả, biến thể để so sánh, chuyển thiết kế sang mã giao diện, kiểm tra tương phản và kích thước nút. |
|---|---|
| Người phải giữ | Hiểu giáo viên và học sinh dùng sản phẩm trong hoàn cảnh nào; quyết định bỏ gì; giữ hệ thống nhất quán khi máy sinh nhanh; tổ chức và tổng hợp các buổi quan sát người dùng. |
| Học trong 90 ngày | Sinh giao diện bằng mô tả và tinh chỉnh trong mã thay vì chỉ trong công cụ vẽ; thiết kế bằng dữ liệu thật thay vì dữ liệu mẫu đẹp; đo trải nghiệm bằng số (nút dưới 44px, số lần cuộn, số bước). |
| Đánh giá mới | Không đếm số màn vẽ. Đếm: số việc người dùng hoàn thành được không cần hỏi, điểm UI/UX theo phương pháp cố định, số điểm kẹt được loại bỏ mỗi quý. |
| Làm tuần này | Chọn một luồng giáo viên làm mỗi ngày (giao bài hoặc chấm bài), đếm số bước và số lần chuyển màn hiện tại, đặt mục tiêu giảm một nửa. |
Đề, bài học, lộ trình, và tính đúng của mọi thứ AI sinh ra.
| AI làm thay | Soạn đề theo mẫu, biến thể theo cấp độ, sửa lỗi hàng loạt theo quy tắc, gắn nhãn kỹ năng cho câu hỏi cũ, dịch và bản địa hoá. |
|---|---|
| Người phải giữ | Chuẩn sư phạm; bảng kiểm để kiểm định nội dung máy sinh; bộ đề chuẩn có đáp án người cho mọi tính năng AI; quyết định lộ trình học; phát hiện lỗi tinh vi máy không thấy. |
| Học trong 90 ngày | Viết mẫu và quy tắc đủ chặt để AI sinh đúng ngay lần đầu; xây và duy trì bộ đề chuẩn; đọc số liệu làm bài để biết đề nào quá dễ, quá khó, hay sai. |
| Đánh giá mới | Không đếm số đề soạn. Đếm: lỗi nội dung còn tồn, tỷ lệ nội dung AI bị trả lại, độ phủ nhãn kỹ năng, chất lượng bộ chuẩn (bao nhiêu tính năng AI có bộ chuẩn do học thuật ký). |
| Làm tuần này | Chọn 200 câu hỏi Movers đang được dùng nhiều nhất, gắn nhãn kỹ năng bằng tay, dùng làm bộ chuẩn để đo AI gắn nhãn phần còn lại. |
Người bảo đảm cả đội nhìn cùng một con số và con số đó đúng.
| AI làm thay | Viết truy vấn, dựng bảng điều khiển, phát hiện bất thường, viết phần diễn giải ban đầu. |
|---|---|
| Người phải giữ | Định nghĩa chỉ số (cái gì là "hoạt động", cái gì là "giữ chân"); biết bẫy trong dữ liệu (bài mẫu, tài khoản thử, trùng lặp); từ chối con số đẹp nhưng sai; giữ một nguồn sự thật. |
| Học trong 90 ngày | Thiết kế bảng sự kiện chuẩn cho học tập; kiểm định số liệu do AI sinh; dựng bộ chuẩn đánh giá cùng học thuật cho tính năng AI. |
| Đánh giá mới | Không đếm số bảng điều khiển. Đếm: số quyết định của đội có dẫn số; số chỉ số có định nghĩa viết thành văn; thời gian từ câu hỏi đến câu trả lời có số. |
| Làm tuần này | Công bố định nghĩa và con số tuần này của "giáo viên trên 5 học sinh, hoạt động 30 ngày". Đây là chỉ số chung của đội từ nay. |
Người quyết định đội đo cái gì, thưởng cái gì, và dừng cái gì.
| AI làm thay | Tổng hợp báo cáo, theo dõi tiến độ, soạn tài liệu định hướng như tài liệu này. |
|---|---|
| Người phải giữ | Chọn 1–3 chỉ số công ty và giữ nguyên đủ lâu để đội tối ưu được; bảo vệ thời gian đội ngồi với người dùng; gắn thưởng vào chỉ số thay vào sản lượng; dừng dự án không dịch chuyển số. |
| Học trong 90 ngày | Đọc số trực tiếp thay vì qua báo cáo; phân biệt đầu ra (tính năng) với kết quả (chỉ số); chấp nhận bản nhỏ xấu ra sớm thay bản lớn đẹp ra muộn. |
| Đánh giá mới | Đội có đúng một chỉ số chung được công bố mỗi tuần không; tỷ lệ dự án bị dừng vì không dịch chuyển số; thời gian đội dành cho người dùng thật. |
| Làm tuần này | Chốt chỉ số chung của đội và viết nó lên đầu board. Xem lại khung thưởng: thưởng theo chỉ số dịch chuyển, không theo số tính năng ra mắt. |
Mức hiện tại lấy từ các nguồn ở mục 2. Mức mục tiêu là đề xuất để đội thảo luận, không phải cam kết.
Bốn thanh trống ở dưới là bốn việc chưa bắt đầu, không phải việc khó: đều nằm trong Phần A. Thanh "lỗi nội dung" đã nhích lên nhờ đội học thuật sửa được 1.064 chuỗi. Số chính xác ở bảng ngay dưới.
| Chỉ số | Hiện tại | 90 ngày | 12 tháng | Nguồn đo |
|---|---|---|---|---|
| Giáo viên trên 5 học sinh, hoạt động 30 ngày (nhóm 2026) | 51% | 55% | 65% | Read-replica, cohort |
| Giữ chân tháng 1, toàn bộ giáo viên đăng ký | 3,4% | 6% | 12% | Read-replica, cohort |
| Ca kiểm thử đang bỏ qua | 20 | 0 | 0 | /autotest |
| Tính năng giáo viên có ca kiểm thử | 10 / 20 | 15 / 20 | 20 / 20 | /autotest-gaps |
| Yêu cầu kéo mã có người duyệt khác tác giả | ≈ 0% | 90% | 100% | Gitea |
| Lỗi nội dung còn nguyên văn trên bản chạy thật | 991 | 400 | 0 | Audit + đối chiếu read-replica |
| Câu hỏi có nhãn kỹ năng (Pre-A1 đến A2) | chưa đo | đo xong | 90% | Kho đề |
| Tính năng AI có bộ chuẩn đánh giá | 0 / 4 | 2 / 4 | 4 / 4 | Học thuật + dữ liệu |
| Điểm UI/UX ứng dụng giáo viên | 6 / 10 | 6,5 | 8 | /rating, cùng phương pháp |
| Buổi quan sát người dùng mỗi tuần | 0 | 3 | 3 | Lịch đội |
| Giờ học cả năm | 1,15 triệu (2025) | — | 1,5 triệu | data.flyer.vn/study-time |
Tài liệu liên quan: Builder Academy · Danh sách PRD · Đánh giá UI/UX · Khoảng trống kiểm thử · Bingo AI Co-Teacher · Kiểm chứng dữ liệu SIS