Một mục menu duy nhất gom ba việc: sổ năng lực học sinh cập nhật từ mỗi bài đã chấm, Bingo AI tự chọn bài phù hợp cho từng học sinh, và vòng lặp tự cập nhật sau khi chấm.
Vòng lặp cá nhân hoá khép kínToàn bộ tính năng nằm dưới đúng một mục menu duy nhất — "Bingo AI Co-Teacher". Năng lực học sinh và Vòng lặp sau khi chấm là tab bên trong trang đó, không phải mục menu riêng. Bố cục và biểu tượng giữ nguyên như teacher.flyer.us hiện tại. Bản chỉnh sửa được đặt tại Claude Design — Bingo AI Co-Teacher.
Ba tab của trang nằm ngay dưới tiêu đề; bên trong tab này còn ba tab con (Bản đồ kỹ năng · Điểm vướng mắc · Tiến bộ 30 ngày). Mỗi hàng một học sinh, ô màu theo mức đạt từng kỹ năng; cột "Điểm vướng chính" viết bằng chữ, ô "—" khi chưa đủ bài đã chấm.
Mở ra khi nhấn vào một học sinh trong bảng — vẫn nằm trong trang Bingo AI Co-Teacher, không sinh thêm mục menu. Trình độ ước lượng kèm độ tin cậy; mỗi điểm vướng mắc đều có bằng chứng và kế hoạch xử lý của Bingo AI.
Mặc định "Đề xuất — giáo viên duyệt": mỗi đề xuất ghi rõ lý do từ SIS; chế độ tự động hoàn toàn là lựa chọn bật sau.
Trước đây màn này nằm dưới mục "Chấm bài"; nay gộp vào trang Bingo AI Co-Teacher thành tab thứ ba. Chấm xong là hồ sơ cập nhật ngay, không có bước nhập liệu thủ công nào.

Tab Năng lực — danh sách gọn

Hồ sơ học sinh

Tab Giao bài tự động — duyệt từng thẻ
Giáo viên hiện không có chỗ nào trả lời nhanh ba câu hỏi: trình độ thực của từng học sinh đang ở đâu, học sinh đang vướng ở điểm nào, và hôm nay lớp có học không. Kết quả nằm rải rác theo từng bài thi; muốn giao bài đúng trình độ, giáo viên phải tự ghi nhớ và tự chọn cho từng học sinh — với lớp trên 10 học sinh, gần như không giáo viên nào duy trì được.
Mục tiêu: học sinh nhận đúng bài cần luyện mà giáo viên không phải làm thêm việc; giáo viên nhìn thấy tiến bộ và thời gian học mỗi ngày mà không cần mở app.
Một vòng lặp khép kín, chạy sau mỗi bài được chấm:
user_attempts và email là điểm chạm đưa giáo viên quay lại duyệt hàng chờ đề xuất, nhưng phạm vi, thiết kế và lộ trình nằm ở tài liệu đó.Toàn bộ tính năng nằm dưới đúng một mục menu: "Bingo AI Co-Teacher". Ba màn chính là ba tab bên trong trang đó, không tách thành ba mục menu riêng.
| Tab | Trả lời câu hỏi gì | Trước đây nằm ở đâu |
|---|---|---|
| Năng lực học sinh | Từng học sinh đang ở đâu, vướng chỗ nào | Mục menu riêng "Năng lực học sinh (SIS)" |
| Giao bài tự động | Bingo AI đề xuất bài gì, vì sao, có duyệt không | Mục menu "Bingo AI Co-Teacher" |
| Vòng lặp sau khi chấm | Chấm xong thì hồ sơ và bài tiếp theo đổi ra sao | Nằm trong mục "Chấm bài" |
Lý do gộp: ba màn này là ba chặng của cùng một vòng lặp, tách ra thành ba mục menu buộc giáo viên phải tự nối lại trong đầu và làm thanh bên vốn đã dài thêm dài. Gộp lại còn giúp phần này bật tắt trọn gói khi thử nghiệm.
Hồ sơ năng lực của một học sinh là màn mở rộng của tab đầu tiên (chọn một hàng trong bảng), nên cũng không sinh thêm mục menu.
/bingo-ai, tab chọn bằng tham số trên URL (?tab=, ?sub=, ?student=) để chia sẻ được đúng màn đang xem.Mỗi lựa chọn thiết kế dưới đây đều dựa trên một nguyên lý đã được nghiên cứu kiểm chứng trong giáo dục học và tâm lý học nhận thức, chứ không phải sở thích sản phẩm. Mục này để khi có người hỏi “vì sao 2 bài một tuần, vì sao ±1 cấp” thì có chỗ trả lời.
| Nguyên lý | Nội dung | Nguồn nền tảng |
|---|---|---|
| Hiệu ứng giãn cách spacing effect |
Cùng một lượng thời gian học, chia nhỏ ra nhiều buổi cách nhau vài ngày cho kết quả ghi nhớ dài hạn tốt hơn hẳn học dồn một lần. | Ebbinghaus (1885); tổng hợp định lượng của Cepeda, Pashler, Vul, Wixted & Rohrer (2006), Psychological Bulletin |
| Hiệu ứng kiểm tra retrieval practice |
Phải tự lục lại kiến thức để trả lời giúp nhớ lâu hơn đọc lại tài liệu, kể cả khi thời gian bỏ ra bằng nhau. | Roediger & Karpicke (2006), Psychological Science |
| Vùng phát triển gần zone of proximal development |
Bài học hiệu quả nhất khi nằm ngay trên mức học sinh tự làm được — quá dễ thì không học được gì, quá khó thì bỏ cuộc. | Vygotsky (1978); “desirable difficulties” của Bjork & Bjork (2011) |
| Quy tắc 85% optimal difficulty |
Tốc độ học nhanh nhất khi người học làm đúng khoảng 85%. Con số chính xác trong bài báo là tỷ lệ sai tối ưu 15,87% — tức đúng 84,1%. Dễ hơn thì không còn gì để sửa; khó hơn thì tín hiệu sửa sai quá nhiễu. | Wilson, Shenhav, Straccia & Cohen (2019), The Eighty Five Percent Rule for optimal learning, Nature Communications 10:4646 |
| Đánh giá quá trình formative assessment |
Chấm bài chỉ tạo ra tiến bộ khi kết quả được dùng để đổi việc dạy tiếp theo, chứ không dừng ở việc ghi điểm. | Black & Wiliam (1998), Inside the Black Box; Hattie & Timperley (2007), Review of Educational Research |
| Quyết định | Nguyên lý tương ứng | Mức chắc chắn |
|---|---|---|
| Giao 2 bài mỗi tuần vào thứ 2 và thứ 5 thay vì dồn một buổi | Giãn cách. Khoảng cách 2–3 ngày phù hợp với chu kỳ ôn cho nội dung cần nhớ trong vài tuần. | Bằng chứng mạnh |
| Bài giao là bài làm, không phải tài liệu đọc lại | Hiệu ứng kiểm tra. | Bằng chứng mạnh |
| Chỉ chọn đề trong ±1 cấp quanh trình độ ước lượng | Vùng phát triển gần, và quy tắc 85%: mục tiêu là chọn đề mà học sinh dự kiến làm đúng khoảng 85%. Khoảng ±1 cấp chỉ là cách xấp xỉ thô — khi có đủ dữ liệu, nên chọn đề theo mức đúng dự kiến thay vì theo cấp. | Bằng chứng mạnh |
| Hồ sơ cập nhật ngay sau mỗi bài chấm, không chờ cuối kỳ | Đánh giá quá trình — kết quả chấm phải quay lại đổi quyết định dạy. | Bằng chứng mạnh |
| Ôn lại từ vựng sau khoảng 3 ngày khi vòng đầu chỉ đúng 40% | Đường cong quên. Hệ thống thương mại quy mô lớn ước lượng thời điểm ôn theo “chu kỳ bán rã” của trí nhớ từng từ. | Cần hiệu chỉnh theo dữ liệu FLYER |
| Đóng điểm vướng khi đạt ≥80% trong 2 bài liên tiếp | Học theo mức thành thạo: chỉ chuyển sang phần sau khi đã nắm chắc phần trước. | Ngưỡng là giả định, phải kiểm bằng dữ liệu |
| Mỗi đề xuất ghi rõ lý do và mặc định giáo viên duyệt | Phản hồi có tác dụng khi người nhận hiểu vì sao. Giáo viên còn nắm ngữ cảnh mà dữ liệu không thấy: học sinh vừa ốm, gia đình có việc. | Nguyên tắc thiết kế |
| Trần 3 bài tự động mỗi tuần, không giao khi còn ≥2 bài chưa làm | Chống quá tải và chống mất động lực. Đây là quy tắc vận hành do đội sản phẩm đặt ra. | Giả định của đội sản phẩm |
| Hiện “—” kèm độ tin cậy khi chưa đủ bài, thay vì đoán một con số | Mô hình theo dõi tri thức luôn kèm mức không chắc chắn; hiển thị số khi chưa đủ dữ liệu là mời giáo viên ra quyết định sai. | Bằng chứng mạnh |
Toàn bộ các nghiên cứu trích trong mục này, kèm đường dẫn đã kiểm chứng ngày 03/09/2026. Bản PDF miễn phí ưu tiên trước bản phải trả tiền. Riêng Bloom (1984) nằm sau tường phí của nhà xuất bản, cần tài khoản thư viện mới đọc toàn văn.
| Nguyên lý | Nghiên cứu | Đường dẫn |
|---|---|---|
| Quy tắc 85% | Wilson, R. C., Shenhav, A., Straccia, M. & Cohen, J. D. (2019). The Eighty Five Percent Rule for optimal learning. Nature Communications 10:4646. doi 10.1038/s41467-019-12552-4 — mở tự do |
Nature Comms |
| Hiệu ứng giãn cách | Cepeda, N. J., Pashler, H., Vul, E., Wixted, J. T. & Rohrer, D. (2006). Distributed practice in verbal recall tasks: A review and quantitative synthesis. Psychological Bulletin 132(3), 354–380. doi 10.1037/0033-2909.132.3.354 — tổng hợp 317 thí nghiệm |
PDF (eScholarship) |
| Hiệu ứng kiểm tra | Roediger, H. L. & Karpicke, J. D. (2006). Test-Enhanced Learning: Taking Memory Tests Improves Long-Term Retention. Psychological Science 17(3), 249–255. doi 10.1111/j.1467-9280.2006.01693.x |
PDF (Purdue) |
| Đánh giá quá trình | Black, P. & Wiliam, D. (1998). Inside the Black Box: Raising Standards Through Classroom Assessment. Phi Delta Kappan 80(2), 139–148. | PDF (ĐH Bath) |
| Phản hồi | Hattie, J. & Timperley, H. (2007). The Power of Feedback. Review of Educational Research 77(1), 81–112. doi 10.3102/003465430298487 |
PDF (IST Lisboa) |
| Khó vừa đủ | Bjork, E. L. & Bjork, R. A. (2011). Making things hard on yourself, but in a good way: Creating desirable difficulties to enhance learning. Trong Psychology and the Real World, tr. 56–64. | Semantic Scholar |
| Lịch ôn theo trí nhớ | Settles, B. & Meeder, B. (2016). A Trainable Spaced Repetition Model for Language Learning. ACL 2016, tr. 1848–1858. Mô hình half-life regression của Duolingo, giảm 45% sai số dự đoán và tăng 12% mức quay lại học hằng ngày. doi 10.18653/v1/P16-1174 |
ACL Anthology Mã nguồn + dữ liệu |
| Vùng phát triển gần | Vygotsky, L. S. (1978). Mind in Society: The Development of Higher Psychological Processes. Harvard University Press. (sách, không có bản mở tự do chính thức) | — |
| Học theo mức thành thạo nêu để cảnh báo |
Bloom, B. S. (1984). The 2 Sigma Problem: The Search for Methods of Group Instruction as Effective as One-to-One Tutoring. Educational Researcher 13(6), 4–16. doi 10.3102/0013189X013006004 — tài liệu này không dùng con số 2 sigma làm luận điểm |
doi.org |
| Chế độ | Cách hoạt động | Mặc định |
|---|---|---|
| Đề xuất — giáo viên duyệt | Bingo chọn bài và xếp vào hàng chờ; mỗi đề xuất ghi rõ lý do từ SIS; giáo viên Duyệt / Đổi bài / Bỏ, có nút "Duyệt tất cả". | Mặc định |
| Tự động hoàn toàn | Giao thẳng theo lịch; giáo viên nhận báo cáo tuần. | Bật sau khi đã tin |
| Thành phần | Nguồn | Ghi chú |
|---|---|---|
| Mức đạt kỹ năng | user_attempts đã chấm + tag skill/section của câu hỏi | Dữ liệu đã có sẵn, không cần tracking mới |
| Vướng mắc phát âm | Dữ liệu âm vị từ AI chấm Nói | Đã có trong Trợ giảng AI |
| Thời gian học | Thời lượng phiên trong user_attempts | Cùng nguồn với SIS |
| Chọn bài | Kho đề + tag trình độ/kỹ năng | Lọc theo cấu hình lớp + guardrails |
| Job 7:00 sáng (múi giờ VN) — theo PRD email riêng | Idempotent theo (giáo viên, nhịp, ngày) |
| Giai đoạn | Phạm vi | Điều kiện lên tiếp |
|---|---|---|
| P1 — SIS read-only | Mở mục menu Bingo AI Co-Teacher với tab Năng lực học sinh + hồ sơ từng học sinh, tính từ dữ liệu chấm sẵn có. | Giáo viên mở tab Năng lực học sinh ≥2 lần/tuần |
| P2 — Đề xuất-duyệt | Hàng chờ Bingo AI với lý do; giáo viên duyệt từng bài. | ≥60% đề xuất được duyệt không đổi bài |
| P3 — Tự động | Chế độ tự động hoàn toàn cho giáo viên đã tin; iteration đóng/mở điểm vướng. | — |