FLYER · Analytics

Báo cáo Usage & Retention

Top 10 metrics quan trọng nhất

Quan sát hàng tuần — các chỉ số đại diện cho sức khoẻ sản phẩm

Học sinh · engagement core

learner_profiles + lượt làm bài
DAU · 24hiDAU — Daily Active Users. Số học sinh có ít nhất 1 lượt nộp bài trong 24h gần nhất. Công thức: COUNT DISTINCT learner_profile_id WHERE submitted_at >= NOW()-1d. Lưu ý: chỉ đếm hoạt động "có dữ liệu" (submitted_at), không tính người vào ứng dụng mà không làm gì.
5,211
15,787 lượt làm bài
WAU · 7 ngàyiWAU — Weekly Active Users. Số HS distinct nộp bài trong 7 ngày qua. Cho thấy hành vi quay lại ngắn hạn — phù hợp với chu kỳ học hàng tuần của trẻ em.
17,437
107,791 lượt
MAU · 30 ngàyiMAU — Monthly Active Users. HS distinct hoạt động trong 30 ngày. Đây là KPI bắc cầu giữa engagement (DAU) và scale (lifetime). Mục tiêu: MAU tăng đều mỗi tháng, không bị mùa vụ chi phối quá nhiều.
34,028
388,029 lượt
StickinessiStickiness = DAU/MAU. Cho biết trong tháng, mỗi user trung bình hoạt động bao nhiêu ngày. Công thức: DAU / MAU × 100%. Benchmark: 20% = trung bình, 30%+ = tốt, 50%+ = excellent (như WhatsApp). FLYER ~15% là khá ổn cho edu vertical.
15.3%
5,211 / 34,028
WAU/MAUiWAU/MAU ratio. Tỷ lệ % MAU quay lại trong tuần cuối. Cao = user dùng đều, không chỉ 1 lần/tháng. Công thức: WAU / MAU × 100%.
51.2%
17,437 / 34,028
Activation rate 7diActivation rate. % HS mới đăng ký mà có ≥1 lượt nộp bài trong 7 ngày đầu kể từ ngày tạo tài khoản. Công thức: signups_with_attempt_in_7d / total_signups. Cảnh báo: ~25-30% nghĩa là 70-75% đăng ký rồi "biến mất" — đây là điểm rò rỉ lớn nhất trong funnel học sinh.
~27%
avg cuối 6 tháng
Att / active / moiAttempts per active student per month. Trung bình mỗi HS active làm bao nhiêu bài/tháng. Công thức: attempts_30d / MAU. Cao = engagement sâu; thấp = user vào nhưng không làm nhiều.
11.4
388,029 / 34,028
Mới · 1 ngày
1,448
Mới · 7 ngày
8,820
TB 1,260 / ngày
Mới · 30 ngày
31,810
TB 1,060 / ngày
Mới · 90 ngày
107,268
TB 1,192 / ngày
Tổng học sinhiTổng học sinh. Đếm số dòng trong bảng learner_profiles — bao gồm tất cả tài khoản từng tạo, kể cả không hoạt động. Cảnh báo: con số này KHÔNG đại diện cho user thực, mà chỉ là tổng đăng ký lũy kế. Để vào hàng cuối vì không actionable cho retention.
1,553,083
Toàn thời gian · lũy kế (chỉ để tham chiếu scale)

HS hoạt động & lượt làm bài theo ngày

15 ngày gần nhất · giờ VN
user_attempts.submitted_at
HS active Lượt làm (trục phải)

Xu hướng theo tháng — HS

12 tháng gần nhất · tháng hiện tại chưa đủ ngày
12 tháng
HS active Lượt làm (trục phải)

Chi tiết theo ngày

15 ngày
NgàyActiveLượt làmLượt/HS

Chi tiết theo tháng

12 tháng
ThángActiveLượt làmLượt/HS

Top metrics tab Học sinh nên xem đều

  1. MAU & WAU trend — sức khoẻ engagement tổng thể, phát hiện sớm suy giảm.
  2. Stickiness (DAU/MAU) — chất lượng engagement; mục tiêu >15%.
  3. Activation 7d — sức mạnh onboarding; mỗi % cải thiện = hàng nghìn HS thực sự dùng.
  4. Lượt làm / HS / tháng — độ sâu sử dụng; tăng = HS làm thêm bài, giảm = mất hứng.
  5. New signups trend — pipeline tăng trưởng; quan sát theo nguồn (utm) để biết kênh nào hiệu quả.
  6. MoM retention — % HS tháng N còn quay lại tháng N+1; xem trong tab Churn.

Giáo viên · Teado funnel

GV verifiediVerified teachers. Số users.teacher_verified = true — đã xác thực là giáo viên. Cảnh báo: đây CHỈ là đăng ký + xác minh, không phản ánh có dùng sản phẩm hay không. Đa số là free-funnel từ Teado.
344,172
Toàn thời gian
Gắn với schooliTeachers with school. Distinct teacher_profile_id trong school_teacher_profiles. GV thuộc một trung tâm/trường có quản lý qua FLYER LMS — khả năng giữ chân và monetize cao hơn nhiều so với GV cá nhân.
19,417
5.6% / verified
Từng giao bàiiEver assigned. Distinct teacher_profile_id trong assign_tests — GV đã giao ít nhất 1 bài cho HS. Đây là cột mốc "activation" thực sự của GV (vs chỉ đăng ký).
12,392
3.6% / verified · BOTTLENECK
Active · 30 ngàyiMAU teachers. GV có ≥1 lượt giao bài trong 30 ngày. Đây là core metric đo "sức khỏe sống" của team Teado / LMS.
1,047
15,858 lượt giao bài
Active · 1 ngày
111
Active · 7 ngày
449
3,930 lượt giao
Active · 90 ngày
1,988
Activation rateiTeacher activation rate. Công thức: ever_assigned / verified. Cực kỳ thấp = funnel rò rỉ ở bước "thử dùng". 96% GV đã verified KHÔNG bao giờ giao bài. Có thể vì: (1) đăng ký xong không biết làm gì tiếp; (2) UX assign khó; (3) chưa có học sinh; (4) đăng ký chỉ để xem giáo trình.
3.6%
12,392 / 344,172

GV active & giao bài theo ngày

15 ngày gần nhất
assign_tests.created_at
GV active Lượt giao (trục phải)

Xu hướng theo tháng — GV

12 tháng gần nhất
12 tháng

Chi tiết theo ngày — GV

NgàyActiveLượt giaoLượt/GV

Chi tiết theo tháng — GV

ThángActiveLượt giaoLượt/GV

Top metrics tab Giáo viên nên xem đều

  1. Active 30d teachers — core revenue lever; ảnh hưởng trực tiếp tỷ lệ school upgrade.
  2. Activation rate (verified → assigned) — đo chất lượng onboarding GV. Hiện 3.6% — rất thấp.
  3. Assignments / active teacher / month — depth of use; GV dùng sâu = ít churn.
  4. School-linked teachers / verified — funnel B2B2C; tăng tỷ lệ này = tăng customer LTV.
  5. MoM retention — % GV tháng N quay lại tháng N+1; xem trong tab Churn.
  6. Teacher cohort by signup quarter — biết được seasonality (đầu/cuối năm học).

Churn & Retention · sức khỏe giữ chân

Đo % user quay lại + nhận diện bottleneck
Retention HS (B2C)iStudent MoM retention. HS active tháng N còn active tháng N+1. Target FLYER: ≥ 50% (B2C edu benchmark). Hiện ~55% — đạt target.
55%
Target 50% · ✅ +5pp
Retention GV (B2B)iTeacher MoM retention. GV giao bài tháng N còn giao tháng N+1. Target FLYER: ≥ 90% (B2B SaaS benchmark — vì GV gắn lớp/thu phí ổn định, phải ở mức enterprise). Hiện ~40% — thiếu 50pp. ĐÂY LÀ ƯU TIÊN SỐ 1.
40%
Target 90% · ❌ -50pp
Churn GV / thángiTeacher MoM churn. = 100% - retention. ~60% GV active tháng này KHÔNG quay lại tháng sau. So với target B2B 90% retention → churn nên ≤ 10%. Đang gấp 6 lần ngưỡng cho phép.
60%
Target ≤ 10% · ❌ 6× ngưỡng
Signup → drop (HS)iSignup leak. ~73% HS đăng ký KHÔNG làm bài nào trong 7 ngày đầu. Cải thiện activation = tăng pool MAU = tăng đầu vào của retention funnel.
73%
HS không activate 7d

MoM retention học sinh — 12 tháng

% HS active tháng N còn active tháng N+1
Retention %

MoM retention giáo viên — 12 tháng

% GV giao bài tháng N còn giao bài tháng N+1
Retention % (GV)

Activation rate học sinh theo tháng đăng ký

% HS có ≥1 lượt làm bài trong 7 ngày đầu kể từ tạo tài khoản
Activated trong 7d Signups (trục phải)

Funnel Học sinh — từ đăng ký đến active

Funnel Giáo viên — Teado free funnel

Bottleneck & gợi ý tối ưu

Top 5 điểm drop user — sắp xếp theo mức tổn thất
1. Teacher verified → ever-assigned331K mất
96.4% drop-off. 344k GV verified, chỉ 12k đã giao bài (3.6%). Đây là rò rỉ tuyệt đối lớn nhất.
Giả thuyết:
  • GV đăng ký Teado free tools (curriculum library, lesson plan) nhưng không có HS để assign.
  • UX flow "Tạo bài tập đầu tiên" quá nhiều bước.
  • Verified flow quá dễ → kéo về cả GV không serious.
Hành động: trigger campaign "first assignment in 7 days" + workshop online "Cách giao bài AI trong 5 phút" + cung cấp template assign sẵn theo lớp/cấp.
2. Student signup → activation 7d~25K/tháng mất
73% drop-off mỗi tháng. Trung bình 33k HS đăng ký/tháng, chỉ 9k làm bài trong 7 ngày đầu. Mất 24k.
Giả thuyết:
  • HS đăng ký do PH ép, không có động lực tự thân.
  • Onboarding chưa cuốn — không có quest đầu tiên hấp dẫn ngay.
  • Placement test khó/dài làm HS bỏ giữa chừng.
Hành động: rút ngắn first-session xuống <3 phút; reward streak ngay từ bài đầu; SMS/email nhắc HS chưa làm bài sau 24h/72h.
3. MoM churn học sinh ~45%~15K/tháng
45% HS active tháng N không quay lại tháng N+1. Edu ứng dụng có churn cao do tính chu kỳ (thi xong = nghỉ) — nhưng vẫn cao hơn ngưỡng tối ưu (~40%).
Hành động: push notification thông minh; daily reward streak; gắn target test cụ thể (Cambridge KET/PET) tạo cảm giác cam kết dài hạn.
4. Tháng Tết (Feb) sụt 28% MAUSeasonality
MAU tháng 2/2026: 28k vs 38k của tháng 1. Mỗi năm sẽ lặp lại. Cần plan:
  • Pre-Tết campaign cuối tháng 1 (vd: "thử thách Tết" với reward đặc biệt).
  • Daily streak có "freeze" 7 ngày để HS giữ streak qua kỳ nghỉ.
  • Curriculum dạng "ôn ngắn 5 phút/ngày" suốt Tết.
5. School-linked teachers chỉ 5.6%B2B funnel
Chỉ 19k/344k GV verified gắn với school. GV có school có LTV cao hơn nhiều. Cần tăng tỷ lệ này lên ≥10%.
Hành động: sales outreach trực tiếp cho GV active không gắn school; cho phép GV cá nhân "tạo virtual school" để invite HS gọn hơn.

Top metrics tab Churn nên xem đều

  1. MoM retention curve (HS + GV) — phải nhìn cả 12 tháng để loại bỏ noise mùa vụ.
  2. Activation rate by signup cohort — so sánh chất lượng nguồn user theo thời gian.
  3. Funnel waterfall — định lượng bottleneck chính xác từng bước.
  4. D1 / D7 / D30 retention curve — dạng retention chuẩn industry; cần dữ liệu chi tiết hơn (chưa có sẵn ở snapshot này).
  5. Churn cohort by acquisition source — nếu có UTM, có thể biết kênh nào kéo về user "rớt nhanh".
  6. Reactivation rate — % churned user quay lại trong tháng sau churn.

Học sinh. Active = số learner_profile_id_bigint distinct trong user_attemptssubmitted_at khác null. Tổng = số dòng learner_profiles. HS mới = learner_profiles.created_at trong cửa sổ.

Retention. Tính bằng JOIN giữa các tháng. Tháng hiện tại (2026-05) chưa đủ → retention tới tháng 6 sẽ là 0 trong snapshot này.